BS. Huỳnh Anh Tiến Bác sĩ Ngoại khoa

Phác đồ ESC/EACTS 2025 về Hở van Hai lá: Phân định Nguyên phát - Thứ phát, Kỹ thuật Sửa van và Vai trò Can thiệp TEER

Cập nhật khuyến cáo thực hành lâm sàng ESC/EACTS 2025 về Hở van hai lá (Mitral Regurgitation - MR): Phân định bản chất cơ học giữa Primary MR và Secondary MR, tiêu chuẩn vàng phẫu thuật sửa van (Mitral Repair), vai trò can thiệp kẹp mép qua ống thông (TEER/MitraClip) và phác đồ suy tim tối ưu (GDMT).

BS. Huỳnh Anh Tiến
Bác sĩ Ngoại khoa
22/09/2026 8 phút đọc
Minh bạch về AI & Cảnh báo nội dung Công cụ: Antigravity (Google DeepMind)

Bài viết này được khởi tạo và hỗ trợ biên soạn bởi trí tuệ nhân tạo (Antigravity - Google DeepMind) dựa trên khuyến cáo cập nhật ESC/EACTS 2025 (European Heart Journal), hướng dẫn STS/ACC, y học chứng cứ từ NCBI/PubMed và các sách giáo khoa kinh điển (Carpentier's Reconstructive Valve Surgery, Braunwald's Heart Disease). Nội dung dùng cho mục đích đào tạo và tham khảo chuyên ngành, không thay thế hội chẩn của Hội đồng Tim mạch (Heart Team).

Phác đồ ESC/EACTS 2025 về Hở van Hai lá: Phân định Nguyên phát - Thứ phát, Kỹ thuật Sửa van và Vai trò Can thiệp TEER

Hở van hai lá (Mitral Regurgitation - MR) là một trong những bệnh lý van tim có diễn biến phức tạp và tần suất gặp cao nhất trong thực hành tim mạch. Điểm mấu chốt trong tiếp cận hiện đại của Khuyến cáo ESC/EACTS 2025 (European Society of Cardiology & European Association for Cardio-Thoracic Surgery) là việc phân định dứt khoát hai thực thể cơ chế bệnh sinh hoàn toàn khác biệt:
1. Hở van hai lá nguyên phát (Primary / Organic MR): Bệnh lý tiên phát tại chính bộ máy lá van hoặc dây chằng.
2. Hở van hai lá thứ phát (Secondary / Functional MR): Lá van về mặt cấu trúc giải phẫu là bình thường, nhưng hở van xuất phát từ biến dạng hình học của tâm thất trái hoặc tâm nhĩ trái do bệnh cơ tim giãn hoặc thiếu máu cục bộ cơ tim.

Hai cơ chế này đòi hỏi hai lưu đồ chẩn đoán, tiêu chuẩn đánh giá độ nặng và chiến lược điều trị ngoại khoa - can thiệp hoàn toàn riêng biệt.


1. Hở van Hai lá Nguyên phát (Primary MR): Đánh giá và Phác đồ Xử trí

A. Cơ chế Bệnh sinh & Tiêu chuẩn Nặng

Nguyên nhân thường gặp nhất là thoái hóa nhầy lá van (Myxomatous Degeneration / Bệnh Barlow, Thiếu hụt nguyên sợi đàn hồi - Fibroelastic Deficiency) gây sa lá van (Mitral Valve Prolapse - MVP), giãn vòng van và đứt dây chằng (Chordal Rupture).

Tiêu chuẩn Siêu âm Tim chẩn đoán Hở van Hai lá Nguyên phát Nặng:
- Diện tích lỗ hở hiệu dụng (EROA): $\ge 40\text{ mm}^2$ (hoặc $\ge 0.40\text{ cm}^2$).
- Thể tích dòng trào ngược ($R_{\text{Vol}}$): $\ge 60\text{ mL/nhát bóp}$.
- Phân suất trào ngược (Regurgitant Fraction - RF): $\ge 50\%$.
- Bề rộng dòng hở (Vena contracta): $\ge 7\text{ mm}$.

B. Lưu đồ Xử trí Primary MR theo ESC 2025

Management of patients with severe primary mitral regurgitation - ESC 2025
Hình 1: Lưu đồ chỉ định phẫu thuật và can thiệp ở bệnh nhân hở van hai lá nguyên phát nặng (Trích nguồn chính thống: Figure 11, 2025 ESC/EACTS Guidelines for the management of valvular heart disease, European Heart Journal).

C. Chiến lược Điều trị: Sửa van Hai lá là Lựa chọn Vàng

  1. Bệnh nhân có Triệu chứng (Symptomatic Primary MR):
    - Phẫu thuật Sửa van hai lá (Mitral Valve Repair - MVr) là chỉ định đầu tay Khuyến cáo Loại I (Class I, Level B) nếu tỷ lệ sửa van thành công dự kiến cao (> 95%) và tỷ lệ tử vong dự kiến thấp (< 1%).
    - Nếu giải phẫu van quá phức tạp, vôi hóa xơ chai nặng không thể sửa van: Phẫu thuật Thay van hai lá (Mitral Valve Replacement - MVR) bảo tồn hệ thống dây chằng dưới van (Chordal-sparing MVR) được chỉ định.
  2. Bệnh nhân Không có Triệu chứng (Asymptomatic Primary MR):
    Phẫu thuật sửa van được chỉ định khi bắt đầu xuất hiện các dấu hiệu rối loạn chức năng thất trái tiềm ẩn:
    - Phân suất tống máu thất trái suy giảm: $LVEF \le 60\%$ $\rightarrow$ Khuyến cáo Loại I.
    - Thất trái giãn vượt ngưỡng: Đường kính thất trái cuối tâm thu $LVESD \ge 40\text{ mm}$ $\rightarrow$ Khuyến cáo Loại I.
    - Khi $LVEF > 60\%$ và $LVESD < 40\text{ mm}$, xem xét mổ sửa van sớm (Khuyến cáo Loại IIa) tại Trung tâm Van tim chuyên sâu nếu:
    • Xuất hiện Rung nhĩ mới khởi phát (New-onset Atrial Fibrillation).
    • Tăng áp lực động mạch phổi tâm thu lúc nghỉ: $SPAP \ge 50\text{ mmHg}$ (hoặc gắng sức $\ge 60\text{ mmHg}$).
    • Giãn nhĩ trái nặng (Thể tích nhĩ trái chỉ số $LAVi \ge 60\text{ mL/m}^2$).
  3. Vai trò Can thiệp Kẹp mép van qua Ống thông (TEER - MitraClip):
    - Bệnh nhân có triệu chứng nặng nhưng nguy cơ phẫu thuật mổ hở cao hoặc chống chỉ định mổ (STS-PROM $> 8\%$, thể trạng suy kiệt, ngực xạ trị), sau khi Hội đồng Tim mạch (Heart Team) đánh giá hình thái van phù hợp về mặt giải phẫu: Chỉ định TEER là Khuyến cáo Loại IIa (Class IIa, Level B).

2. Hở van Hai lá Thứ phát (Secondary / Functional MR): Phác đồ Xử trí Đa mô thức

Hở hai lá thứ phát là hậu quả của sự mất cân bằng giữa lực kéo căng dây chằng (Tethering forces - do thất trái giãn và di lệch cơ nhú sang bên) và lực đóng van (Closing forces - do suy giảm sức co bóp cơ tim).

A. Tiêu chuẩn Chẩn đoán Nặng theo ESC 2025

Do thất trái đã bị suy giảm chức năng từ trước, ngưỡng định lượng dòng hở thứ phát có ý nghĩa lâm sàng thấp hơn so với nguyên phát:
- EROA: $\ge 30\text{ mm}^2$ (hoặc $\ge 20\text{ mm}^2$ trong trường hợp dòng hở hình elip dạng dẹp).
- Thể tích trào ngược ($R_{\text{Vol}}$): $\ge 45\text{ mL/nhát bóp}$ (hoặc $\ge 30\text{ mL}$).

B. Lưu đồ Xử trí Secondary MR theo ESC 2025

Treatment of severe secondary mitral regurgitation - ESC 2025
Hình 2: Phác đồ đa mô thức điều trị hở van hai lá thứ phát nặng không kèm tổn thương mạch vành cần can thiệp (Trích nguồn chính thống: Figure 13, 2025 ESC/EACTS Guidelines, European Heart Journal).

C. Tiếp cận Từng Bước (Stepwise Approach) cho Secondary MR:

  1. Bước 1: Tối ưu hóa Điều trị Nội khoa Suy tim (Guideline-Directed Medical Therapy - GDMT):
    - BẮT BUỘC thiết lập phác đồ "Tứ trụ" điều trị suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF): Thuốc ức chế thụ thể Angiotensin-Neprilysin (ARNI / Sacubitril-Valsartan), Chẹn thụ thể beta giao cảm (Bisoprolol, Carvedilol, Metoprolol succinate), Thuốc đối kháng thụ thể Mineralocorticoid (MRA / Spironolactone) và Thuốc ức chế SGLT2 (Dapagliflozin, Empagliflozin).
    - Đặt máy tạo nhịp tái đồng bộ cơ tim (Cardiac Resynchronization Therapy - CRT/CRT-D) nếu có phức bộ QRS giãn rộng $\ge 130\text{ ms}$ dạng block nhánh trái.
    - Đánh giá lại sau 3 tháng: Một tỷ lệ lớn bệnh nhân giảm mức độ hở van rõ rệt sau khi tối ưu hóa GDMT và CRT.
  2. Bước 2: Xem xét Tái tưới máu Mạch vành:
    - Nếu bệnh nhân có tổn thương mạch vành có thể tái tưới máu: Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) kết hợp sửa van hai lá bằng đặt vòng van nhỏ (Restrictive Annuloplasty Ring) là Khuyến cáo Loại I.
  3. Bước 3: Chỉ định Can thiệp TEER (MitraClip) khi Bệnh nhân Không kèm Bệnh Mạch vành Cần Mổ:
    - Dựa trên các bằng chứng thuyết phục từ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên COAPT, ESC/EACTS 2025 khuyến cáo TEER là Khuyến cáo Loại I (Class I, Level A) cho bệnh nhân hở van hai lá thứ phát nặng vẫn còn triệu chứng dai dẳng (NYHA II–IV) mặc dù đã tối ưu hóa GDMT và CRT, nếu thỏa mãn các tiêu chuẩn:
    • Phân suất tống máu thất trái $LVEF$ từ $20\% - 50\%$.
    • Đường kính thất trái cuối tâm thu $LVESD \le 70\text{ mm}$.
    • Áp lực tâm thu động mạch phổi $SPAP \le 70\text{ mmHg}$.
    • Giải phẫu van hai lá phù hợp với thiết bị kẹp mép.

3. Kỹ thuật Mổ Sửa van Hai lá (Mitral Valve Repair) theo Trường phái Alain Carpentier

Phẫu thuật sửa van hai lá theo trường phái kinh điển của GS. Alain Carpentier (Carpentier's Reconstructive Valve Surgery) vẫn là chuẩn mực vàng vượt trội hơn thay van nhân tạo vì bảo tồn được toàn vẹn sức căng hình học của thất trái và không phải gánh chịu nguy cơ kẹt van hoặc dùng kháng đông suốt đời:

  1. Cắt hình chêm hoặc cắt tứ giác lá sau (Quadrangular / Triangular Resection): Cắt bỏ phần mô lá van bị sa phồng quá mức do thoái hóa nhầy, sau đó khâu phục hồi lại liên tục.
  2. Kỹ thuật Cấy Dây chằng Nhân tạo (Artificial Neochordae with Gore-Tex sutures): Dùng sợi chỉ PTFE nhân tạo để tái tạo lại hệ thống dây chằng nâng đỡ lá van bị đứt hoặc kéo dài (kỹ thuật tôn trọng mô - "respect rather than resect").
  3. Đặt Vòng van Nhân tạo (Annuloplasty Ring): BẮT BUỘC thực hiện ở mọi ca phẫu thuật sửa van để thu nhỏ đường kính vòng van bị giãn, ổn định cấu trúc và phân tán lực căng, đảm bảo độ bền vững lâu dài (> 20 năm).

4. Tóm tắt Định hướng Lâm sàng

  • Hở hai lá Nguyên phát: Bản chất là bệnh lý van tim cơ học $\rightarrow$ Chỉ định phẫu thuật Sửa van hai lá càng sớm càng tốt tại các Trung tâm Van tim chuyên sâu khi có triệu chứng hoặc khi $LVEF \le 60\%$, $LVESD \ge 40\text{ mm}$.
  • Hở hai lá Thứ phát: Bản chất là bệnh lý cơ tim $\rightarrow$ Ưu tiên tuyệt đối phác đồ nội khoa tối ưu tứ trụ GDMT và tạo nhịp CRT; nếu không cải thiện, can thiệp TEER (MitraClip) là giải pháp đột phá giúp giảm tái nhập viện và giảm tử vong.

Tài liệu tham khảo

  1. 2025 ESC/EACTS Guidelines for the management of valvular heart disease: European Heart Journal, 2025, 46(44):4635–4736. DOI: 10.1093/eurheartj/ehaf194. PMID: 40878295.
  2. 2021 ESC/EACTS Guidelines for the management of valvular heart disease: European Heart Journal, 2022, 43(7):561–632. DOI: 10.1093/eurheartj/ehab395.
  3. Carpentier's Reconstructive Valve Surgery: From Valve Analysis to Valve Reconstruction (Alain Carpentier, David H. Adams, Farzan Filsoufi). Saunders Elsevier.
  4. Kirklin/Barratt-Boyes Cardiac Surgery, 4th Edition (Nicholas T. Kouchoukos, Eugene H. Blackstone, Frank L. Hanley, James K. Kirklin). Volume 1, Chapter 11: Mitral Valve Disease with or without Tricuspid Valve Disease. Elsevier Saunders.
  5. Braunwald's Heart Disease: A Textbook of Cardiovascular Medicine, 12th Edition (Peter Libby, Robert O. Bonow, Douglas L. Mann, et al.). Chapter 71: Mitral Regurgitation. Elsevier.
  6. The Society of Thoracic Surgeons (STS) Adult Cardiac Surgery Database: Outcomes of Mitral Valve Repair versus Replacement in Degenerative Disease. The Annals of Thoracic Surgery.
  7. NCBI / PubMed Central: Transcatheter Edge-to-Edge Repair (TEER) for Mitral Regurgitation: Patient Selection, Echocardiographic Criteria, and Guidelines Alignment. National Center for Biotechnology Information (NLM).

Bác sĩ Ngoại khoa

Góc chia sẻ chuyên môn

Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức • Bệnh viện Tim Mạch An Giang

Bài viết được tổng hợp và biên soạn nhằm mục đích chia sẻ kiến thức y học thường thức, bệnh học tim mạch - lồng ngực và các nguyên lý ngoại khoa lâm sàng. Nội dung mang tính tham khảo học thuật.